Bản dịch của từ 裂土分茅 trong tiếng Việt

裂土分茅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

裂土分茅 (Tính từ)

liè tǔ fēn máo
01

Phân đất phong hầu; trao đất và quyền lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裂土分茅

liè

fēn

máo

Các từ liên quan

裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
土专家
土丘
土业
土中
土中人
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
裂
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˋ, ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Các biến thể:
列, 𧙩, 𧙷, 𧚲, 𧛵, 𧛯, 裂
Hình thái radical:
⿱,列,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép