Bản dịch của từ 裂眦 trong tiếng Việt

裂眦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

裂眦 (Tính từ)

liè zì
01

Mắt trợn trừng như sắp nứt (do tức giận); nét mặt giận dữ đến mức mắt mở to, mắt khóe như muốn rách — Hán Việt: liệt tề

亦作“裂眥”。谓因发怒而眼睛睁得极大,眼眶似乎要裂开。形容极其愤怒的神态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裂眦

liè

Các từ liên quan

裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
裂
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˋ, ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Các biến thể:
列, 𧙩, 𧙷, 𧚲, 𧛵, 𧛯, 裂
Hình thái radical:
⿱,列,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép