Bản dịch của từ 裂素 trong tiếng Việt

裂素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

裂素 (Danh từ)

liè sù
01

Cắt/chéo (vải trắng) để dùng làm tranh hoặc viết chữ; chẻ, xé tấm vải lanh trắng để làm đồ vẽ — gợi nhớ Hán-Việt: '' (liệt/xé), '' (tố/trắng, vải trắng).

1.裁剪白绢以绘画作文。

Ví dụ
02

Vải lụa trắng dùng để vẽ hoặc viết (trên đó làm tranh, thư pháp); lụa trắng làm giấy vẽ

2.指用以绘画作文的白绢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裂素

liè

Các từ liên quan

裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
裂
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˋ, ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Các biến thể:
列, 𧙩, 𧙷, 𧚲, 𧛵, 𧛯, 裂
Hình thái radical:
⿱,列,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép