Bản dịch của từ 裂罅 trong tiếng Việt
裂罅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liě | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
裂罅 (Danh từ)
【liè xià】
01
Chè hẻ; nứt; khe nứt
裂罅指的是物体表面或内部出现的裂缝或缝隙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rạn nứt
裂痕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vết nứt, kẽ hở
裂缝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vết nứt
裂缝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裂罅
liè
裂
xià
罅
- Bính âm:
- 【liě】【ㄌㄧㄝˋ, ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 列, 𧙩, 𧙷, 𧚲, 𧛵, 𧛯, 裂
- Hình thái radical:
- ⿱,列,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劦
挒
鬛
埒
䓟
埓
䮋
㬯
㭩
㲱
冽
䁽
挘
毟
忚
䟩
咧
袭
袰
裛
褎
袲
䘱
袌
䙝
褩
衮
褰
䘡
葁
晴
筌
㷌
惵
揹
焷
䪨
湊
粬
褁
鉯
破裂
裂缝
分裂
裂开
撕裂
断裂
裂痕
炸裂
开裂
裂纹
