Bản dịch của từ 裂陕 trong tiếng Việt
裂陕
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liě | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
裂陕 (Thành ngữ)
【liè shǎn】
01
旧时官制术语:指朝廷派出大臣出任地方长官(源自周初分治陕地的故事),可理解为“派遣(官员)去任地方”。
相传周初周召二公分陕而治,周公治陕以东,召公治陕以西。陕即今河南省陕县。事见《公羊传.隐公五年》。后遂以“裂陕”谓朝廷大员出任地方长官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裂陕
liè
裂
shǎn
陕
Các từ liên quan
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
陕北说书
陕塞
陕服
陕洛
陕津
- Bính âm:
- 【liě】【ㄌㄧㄝˋ, ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 列, 𧙩, 𧙷, 𧚲, 𧛵, 𧛯, 裂
- Hình thái radical:
- ⿱,列,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劦
挒
鬛
埒
䓟
埓
䮋
㬯
㭩
㲱
冽
䁽
挘
毟
忚
䟩
咧
袭
袰
裛
褎
袲
䘱
袌
䙝
褩
衮
褰
䘡
葁
晴
筌
㷌
惵
揹
焷
䪨
湊
粬
褁
鉯
破裂
裂缝
分裂
裂开
撕裂
断裂
裂痕
炸裂
开裂
裂纹
