Bản dịch của từ 裃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Áo trên và quần váy (trang phục lễ nghi xưa, dễ nhớ như 'khả' mặc áo quần)

上衣和裙裤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lễ phục của võ sĩ đạo thời Edo (Nhật Bản)

(江户时代)武士的礼服。(日本汉字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

裃
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,衤,𠧗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép