ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裃
Bảng phân tích âm vị 裃
Kǎ
Áo trên và quần váy (trang phục lễ nghi xưa, dễ nhớ như 'khả' mặc áo quần)
上衣和裙裤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lễ phục của võ sĩ đạo thời Edo (Nhật Bản)
(江户时代)武士的礼服。(日本汉字)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép