Bản dịch của từ 装卸工 trong tiếng Việt

装卸工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装卸工 (Danh từ)

zhuāng xiè gōng
01

Công nhân bốc xếp; công nhân khuân vác; phu khuân vác

搬运工;装运、搬卸货物者

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装卸工

zhuāng

xiè

gōng

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
卸任
卸头
卸套
卸妆
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép