Bản dịch của từ 装囊 trong tiếng Việt

装囊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装囊 (Cụm từ)

zhuāng náng
01

出行时所带的存放财物的口袋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装囊

zhuāng

náng

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép