Bản dịch của từ 装孤 trong tiếng Việt

装孤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装孤 (Danh từ)

zhuāng gū
01

Một vai diễn trong kịch cổ (những tuồng Tống, Kim), chuyên đóng vai quan chức; ‘đóng quan’ trong tuồng hát cổ

宋杂剧﹑金院本中扮演官员的角色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装孤

zhuāng

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép