Bản dịch của từ 装梳 trong tiếng Việt

装梳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装梳 (Động từ)

zhuāng shū
01

Chải sửa, trang điểm và chỉnh trang vẻ bề ngoài (ví dụ: chải tóc, trang điểm); Hán Việt: trang sư/ trang sướng liên hệ với 'trang bị, trang điểm'.

梳妆,修饰打扮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装梳

zhuāng

shū

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép