Bản dịch của từ 装聋卖傻 trong tiếng Việt

装聋卖傻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装聋卖傻 (Tính từ)

zhuāng lóng mài shǎ
01

Giả điếc giả khờ; làm lơ giả ngu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装聋卖傻

zhuāng

lóng

mài

shǎ

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
聋丞
聋俗
聋哑
聋哑症
聋喑
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
傻不楞登
傻乎乎
傻乐
傻人
傻傻忽忽
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép