Bản dịch của từ 装葱卖蒜 trong tiếng Việt

装葱卖蒜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装葱卖蒜 (Tính từ)

zhuāng cōng mài suàn
01

Giả vờ không biết hoặc hiểu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装葱卖蒜

zhuāng

cōng

mài

suàn

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
蒜发
蒜台
蒜头
蒜子
蒜押
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép