Bản dịch của từ 装辑 trong tiếng Việt
装辑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
装辑 (Động từ)
【zhuāng jí】
01
Sắp xếp, tập hợp rồi đóng thành tập (biên soạn, liên kết các mục thành một cuốn sách hoặc tập tài liệu)
2.辑集装订成册。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thu gọn, sắp xếp và chỉnh sửa (tài liệu, bản thảo) — cũng viết là “装缉”; nhấn mạnh hành động biên tập, đóng gói nội dung
1.亦作“装缉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装辑
zhuāng
装
jí
辑
Các từ liên quan
装严
装作
装佯
装佯吃象
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
- Hình thái radical:
- ⿱,壮,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粧
梉
妆
妝
荘
娤
桩
庄
樁
裝
糚
莊
褭
裏
襄
裝
䘫
裟
裴
褰
衾
褺
䘮
裠
䍵
禂
喅
粫
𠌔
湨
㟪
㾡
温
晴
蒏
骮
装饰
装修
安装
包装
服装
假装
组装
装逼
西装
装置
