Bản dịch của từ 装面 trong tiếng Việt

装面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装面 (Động từ)

zhuāng miàn
01

Trang điểm, tô điểm khuôn mặt; làm đẹp khuôn mặt (gắn với ‘妆饰颜面’)

1.妆饰颜面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.假面具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装面

zhuāng

miàn

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép