Bản dịch của từ 装饰 trong tiếng Việt

装饰

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装饰 (Danh từ)

zhuāng shì
01

Đồ trang sức; đồ trang trí; cách trang trí

为了好看在身体或者物体上加的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

装饰 (Động từ)

zhuāng shì
01

Trang trí; bài trí; trang hoàng

为了好看,在身体或者物体上加一些东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装饰

zhuāng

shì

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép