Bản dịch của từ 装饰绳 trong tiếng Việt

装饰绳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装饰绳 (Cụm từ)

zhuāng shì shéng
01

Dây trang trí; dây thừng trang trí

装饰绳是用于装饰物品或空间的绳子,通常用于节日、派对或家居装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装饰绳

zhuāng

shì

shéng

装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép