Bản dịch của từ 装饰音 trong tiếng Việt
装饰音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
装饰音 (Danh từ)
【zhuāng shì yīn】
01
Nốt nhấn trang trí trong nhạc: những nốt ngắn, biến hóa thêm vào giai điệu chính để làm phong phú, như nốt nhảy, rung, trả âm (thuộc loại như 倚音、震音、回音 等).
从主旋律中变化弹奏的音。原为演奏者为增添乐曲趣味所作的即兴演奏,后亦收入正式乐谱中。装饰音的旋律轮廓是定型的,跟它所装饰的旋律中的某一音符有密切的关系,其旋律音域很小。大致可分为倚音、震音、回音、涟音、琶音等。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装饰音
zhuāng
装
shì
饰
yīn
音
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
- Hình thái radical:
- ⿱,壮,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粧
梉
妆
妝
荘
娤
桩
庄
樁
裝
糚
莊
褭
裏
襄
裝
䘫
裟
裴
褰
衾
褺
䘮
裠
䍵
禂
喅
粫
𠌔
湨
㟪
㾡
温
晴
蒏
骮
装饰
装修
安装
包装
服装
假装
组装
装逼
西装
装置
