Bản dịch của từ 裊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

niǎo
01

Như “”,mềm mại uốn lượn như khói bay (nhớ đến hình ảnh khói nhang nghi ngút)

见“袅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

裊
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
䙚, 袅, 褭, 𡠿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép