ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裋褐
Bảng phân tích âm vị 裋
Shù
Áo ngắn làm bằng vải thô (áo bằng vải sần, áo rách tiền), thường chỉ y phục thô sơ, nghèo khổ
粗布做成的短衣。。汉.贾谊.过秦论:「夫寒者利裋褐,而饥者甘糟糠。」
shù
裋
hè
褐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép