Bản dịch của từ 裎 trong tiếng Việt
裎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
裎 (Danh từ)
【chéng】
01
Trần truồng
光着身子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,呈
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔲
窚
堘
洆
鯎
揨
絾
𠓽
䗊
懲
𠓸
朾
庱
騁
侱
骋
徎
逞
悜
䩶
睈
䙕
䙀
襼
䘽
褄
襆
䙘
袵
襺
袚
襒
襤
絠
䋞
辝
裣
雱
缕
喽
䙾
焵
蛒
鈩
貯
裸裎
