ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裑
Bảng phân tích âm vị 裑
Shēn
Phần thân áo, giống như 'thân' trong 'thân áo' để dễ nhớ.
衣身。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép