Bản dịch của từ 裒会 trong tiếng Việt
裒会
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Póu | ㄆㄡˊ | p | ou | thanh sắc |
裒会 (Động từ)
【póu huì】
01
Tập hợp, gom góp,聚敛 (thu gom của cải hoặc người lại thành một chỗ)
犹聚敛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒会
póu
裒
huì
会
Các từ liên quan
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
裒剥
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
- Các biến thể:
- 襃, 𦥑
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,臼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎧
㧵
掊
捊
垺
箁
抔
䯽
㼜
抙
䙪
衰
装
袭
裵
裝
裠
袃
衣
裦
褮
裂
䧚
發
腊
貺
落
㢿
馇
䦈
循
筬
葞
喭
裒辑
裒多益寡
