Bản dịch của từ 裒刻 trong tiếng Việt

裒刻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

裒刻 (Động từ)

póu kè
01

Bóc lột, cắt xén của dân; hà khắc, thuế má nặng nề (tức là khắc sách, tước đoạt tài sản của người dân).

掊刻。谓苛敛民财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒刻

póu

裒
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
Các biến thể:
襃, 𦥑
Hình thái radical:
⿴,衣,臼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép