Bản dịch của từ 裒取 trong tiếng Việt
裒取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Póu | ㄆㄡˊ | p | ou | thanh sắc |
裒取 (Động từ)
【póu qǔ】
01
Thu gom, vơ vét tiền của; lợi dụng quyền lực để thu lượm tài sản (giữ nghĩa 'đích danh' là tập trung và thu lấy một cách tham lam)
1.聚敛索取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ghi chép, sưu tập và lấy (từ nhiều nguồn) để tập hợp lại
2.辑集采取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒取
póu
裒
qǔ
取
Các từ liên quan
裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
- Các biến thể:
- 襃, 𦥑
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,臼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎧
㧵
掊
捊
垺
箁
抔
䯽
㼜
抙
䙪
衰
装
袭
裵
裝
裠
袃
衣
裦
褮
裂
䧚
發
腊
貺
落
㢿
馇
䦈
循
筬
葞
喭
裒辑
裒多益寡
