Bản dịch của từ 裒合 trong tiếng Việt

裒合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

裒合 (Động từ)

póu hé
01

Sưu tập, tuyển chọn rồi tập hợp (tài liệu, đoạn văn) — nghĩa là thu gom, chỉnh sửa để biên thành một tập

辑集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒合

póu

Các từ liên quan

裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
裒
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
Các biến thể:
襃, 𦥑
Hình thái radical:
⿴,衣,臼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép