Bản dịch của từ 裒啸 trong tiếng Việt

裒啸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

裒啸 (Động từ)

póu xiào
01

Mô tả đám người la hét, ồn ào, huyên náo (hình ảnh nhiều người kêu la, gây hỗn loạn)

形容人群呼噪杂乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒啸

póu

xiào

Các từ liên quan

裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
裒
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
Các biến thể:
襃, 𦥑
Hình thái radical:
⿴,衣,臼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép