Bản dịch của từ 裒畜 trong tiếng Việt

裒畜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

裒畜 (Động từ)

póu chù
01

Tích góp, gom góp lại (như “裒积”) — gom nhiều thành một

犹裒积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒畜

póu

chù

Các từ liên quan

裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
裒
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
Các biến thể:
襃, 𦥑
Hình thái radical:
⿴,衣,臼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép