Bản dịch của từ 裒益 trong tiếng Việt

裒益

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

裒益 (Động từ)

póu yì
01

Tăng giảm (tổng hợp các khoản: cộng bớt, thu gộp hoặc trừ đi) — Hán Việt: 'phùu ích' (: thu gộp, : tăng/í tích)

1.减少和增加。

Ví dụ
02

Tích tụ, gom góp để tăng thêm lợi ích (thường dùng trong thành ngữ 裒多益寡 — gom nhiều để lợi ít đi)

2.见“裒多益寡”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒益

póu

Các từ liên quan

裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
益上损下
益兵
益军
益决草
裒
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
Các biến thể:
襃, 𦥑
Hình thái radical:
⿴,衣,臼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép