Bản dịch của từ 裒艺 trong tiếng Việt
裒艺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Póu | ㄆㄡˊ | p | ou | thanh sắc |
裒艺 (Động từ)
【póu yì】
01
Cào vét, tước đoạt của cải; sưu tầm, thu gom (theo nghĩa cũ: 搜刮、剥削)
犹裒割。搜刮。艺,同“蓺”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒艺
póu
裒
yì
艺
Các từ liên quan
裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
艺业
艺事
艺人
艺名
- Bính âm:
- 【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
- Các biến thể:
- 襃, 𦥑
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,臼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎧
㧵
掊
捊
垺
箁
抔
䯽
㼜
抙
䙪
衰
装
袭
裵
裝
裠
袃
衣
裦
褮
裂
䧚
發
腊
貺
落
㢿
馇
䦈
循
筬
葞
喭
裒辑
裒多益寡
