Bản dịch của từ 裒録 trong tiếng Việt

裒録

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

裒録 (Động từ)

póu lù
01

Sưu tập, tuyển chọn và ghi chép (tập hợp tài liệu, văn bản)

收集辑录。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒録

póu

Các từ liên quan

裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
録书
録事
録供
録像
録像机
裒
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
Các biến thể:
襃, 𦥑
Hình thái radical:
⿴,衣,臼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép