Bản dịch của từ 裒集 trong tiếng Việt

裒集

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

裒集 (Động từ)

póu jí
01

Thu thập, sưu tầm các tư liệu hoặc tác phẩm lại thành một tập

1.辑集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tập hợp, triệu tập (tập trung người hoặc tài liệu lại với nhau)

2.召集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒集

póu

Các từ liên quan

裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
集中
集中营
集义
集事
裒
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
Các biến thể:
襃, 𦥑
Hình thái radical:
⿴,衣,臼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép