Bản dịch của từ 裓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Phần áo trước ngực, như cổ áo, giúp giữ ấm và trang trí (giống như 'cách' để giữ áo đẹp).

衣襟。

Ví dụ
02

Áo của nhà sư, thường là áo choàng đặc biệt (như chiếc áo 'cách' biệt của người tu hành).

和尚穿的衣服:“居无何,而方文至,出~中诗一篇以贶予。”

Ví dụ
裓
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
𧛠, 𧚑
Hình thái radical:
⿰,衤,戒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一一丿丨乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép