Bản dịch của từ 裔土 trong tiếng Việt

裔土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

裔土 (Danh từ)

yì tǔ
01

Vùng đất hoang vắng, khô cằn và hẻo lánh (cận nghĩa: biên cương xa xôi, nơi ít người sinh sống)

荒瘠边远的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裔土

Các từ liên quan

裔井
裔壤
裔夷
裔姓
裔子
土专家
土丘
土业
土中
土中人
裔
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
𠆘, 𧘉, 𧘊, 𧘯, 𧚞, 𧛨, 𧛲, 𧜟
Hình thái radical:
⿱,衣,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép