Bản dịch của từ 裔胄 trong tiếng Việt
裔胄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
裔胄 (Danh từ)
【yì zhòu】
01
Hậu duệ
后裔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con đẻ
后代
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裔胄
yì
裔
zhòu
胄
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𠆘, 𧘉, 𧘊, 𧘯, 𧚞, 𧛨, 𧛲, 𧜟
- Hình thái radical:
- ⿱,衣,冏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗑
焲
㸣
䉨
瞖
儗
峄
栺
穓
弈
翌
伇
褱
褽
衷
裒
褎
褰
褭
裁
衰
襲
表
衾
粯
楯
瑙
僄
蔱
嫆
蛷
慆
竩
歆
當
䣵
华裔
后裔
亚裔
族裔
苗裔
非裔
裔胄
裔夷
日裔
昆裔
