Bản dịch của từ 裔裔 trong tiếng Việt

裔裔

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

裔裔 (Trạng từ)

yì yì
01

文言形容水流急奔飞泻的样子可联想为奔流飞泻”。

飞流的样子。。汉书.卷二十二.礼乐志:「先以雨,般裔裔。」

Ví dụ
02

舞姿或步履轻盈的样子。。文选.左思.蜀都赋:「纡长袖而屡舞,翩跹跹而裔裔。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裔裔

裔
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
𠆘, 𧘉, 𧘊, 𧘯, 𧚞, 𧛨, 𧛲, 𧜟
Hình thái radical:
⿱,衣,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép