Bản dịch của từ 裕如 trong tiếng Việt

裕如

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

裕如 (Tính từ)

yù rú
01

Đầy đủ; sung túc

形容丰足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ung dung; khoan thai

形容从容不费力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裕如

裕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
极, 䘱
Hình thái radical:
⿰,衤,谷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép