Bản dịch của từ 裖 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhěn
01

Chồng chất, xếp lớp lên nhau như núi đá chồng lên vách núi (nhớ câu “磐石” để hình dung đá chồng lên vách núi rất chắc chắn).

重叠的:“磐石~崖。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

裖
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép