Bản dịch của từ 裗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

liú
01

Sợi chỉ hay dải vải nhỏ trên áo, như những 'lưu' dây trang trí.

衣缕。

Ví dụ
02

Trang trí trên áo dài của phụ nữ xưa, giống như những dải vải thêu tinh xảo.

古时妇女长袍上的装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

裗
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Hình thái radical:
⿰,衤,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一乚丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép