Bản dịch của từ 裘力斯·恺撒 trong tiếng Việt

裘力斯·恺撒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

裘力斯·恺撒 (Danh từ)

qiú lì sī · kǎi sā
01

Julius Caesar

古罗马帝国的独裁者和军事统帅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裘力斯·恺撒

qiú

·

·

kǎi

裘
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
Các biến thể:
求, 𣰐, 𧚍
Hình thái radical:
⿱,求,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép