Bản dịch của từ 裘皮时装加工 trong tiếng Việt
裘皮时装加工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
裘皮时装加工 (Danh từ)
【qiú pí shí zhuāng jiā gōng】
01
Cắt may da lông thú theo yêu cầu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裘皮时装加工
qiú
裘
pí
皮
shí
时
zhuāng
装
jiā
加
gōng
工
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
- Các biến thể:
- 求, 𣰐, 𧚍
- Hình thái radical:
- ⿱,求,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醔
觓
殏
皳
逎
䜪
銶
㲹
㺫
訄
浗
煪
袰
衾
褢
衺
衷
褺
裹
裂
䙚
裁
褮
衰
禗
塏
塓
寖
傭
貉
綗
歃
楙
鉎
飮
舝
狐裘
裘江
裘皮
箕裘
轻裘
弓裘
鹿裘
集腋成裘
集液成裘
克绍箕裘
