Bản dịch của từ 裙带 trong tiếng Việt
裙带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
裙带 (Danh từ)
【qún dài】
01
Cạp váy; bám váy (ví với quan hệ với đàn bà và con gái, mang ý châm biếm)
比喻跟妻女姐妹等有关的 (含讽刺意)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裙带
qún
裙
dài
带
Các từ liên quan
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
带下
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 帬, 裠, 𢂽, 𢃆, 𧛬
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,君
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
帬
䭽
峮
宭
群
䆽
裠
㪊
麇
羣
襙
褅
褥
䙤
褘
褚
裲
褖
褍
补
褊
袳
鄐
硱
䛉
铽
鈁
棴
䐈
䆣
程
湶
溂
䊅
裙子
围裙
套裙
短裙
长裙
衣裙
裙裤
裙带
筒裙
褶裙
