Bản dịch của từ 裙带亲 trong tiếng Việt
裙带亲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
裙带亲 (Danh từ)
【qún dài qīn】
01
Quan hệ bằng cách có liên quan đến gia đình
指通过婚姻或关系网获得特权或利益。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裙带亲
qún
裙
dài
带
qīn
亲
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 帬, 裠, 𢂽, 𢃆, 𧛬
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,君
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
帬
䭽
峮
宭
群
䆽
裠
㪊
麇
羣
襙
褅
褥
䙤
褘
褚
裲
褖
褍
补
褊
袳
鄐
硱
䛉
铽
鈁
棴
䐈
䆣
程
湶
溂
䊅
裙子
围裙
套裙
短裙
长裙
衣裙
裙裤
裙带
筒裙
褶裙
