Bản dịch của từ 裙带关系 trong tiếng Việt
裙带关系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
裙带关系 (Danh từ)
【qún dài guān xì】
01
Mối quan hệ thân thuộc (thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự)
(推而广之)偏袒亲戚、朋友或同事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự ưu ái, thiên vị do mối quan hệ với vợ hoặc người thân là phụ nữ
由于某人的妻子或其他女性亲属的影响而对某人表现出偏袒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裙带关系
qún
裙
dài
带
guān
关
xì
系
Các từ liên quan
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
带下
关上
关东
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 帬, 裠, 𢂽, 𢃆, 𧛬
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,君
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
帬
䭽
峮
宭
群
䆽
裠
㪊
麇
羣
襙
褅
褥
䙤
褘
褚
裲
褖
褍
补
褊
袳
鄐
硱
䛉
铽
鈁
棴
䐈
䆣
程
湶
溂
䊅
裙子
围裙
套裙
短裙
长裙
衣裙
裙裤
裙带
筒裙
褶裙
