Bản dịch của từ 裙带菜 trong tiếng Việt
裙带菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
裙带菜 (Danh từ)
【qún dài cài】
01
Tảo quần đới (một loại tảo nâu dẹt như dải váy, dùng làm thức ăn)
褐藻类植物,生长在海水中,长一米多,褐色,有多数羽状的柔软裂片,扁平如带状,边缘有缺刻可供食用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裙带菜
qún
裙
dài
带
cài
菜
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 帬, 裠, 𢂽, 𢃆, 𧛬
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,君
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
帬
䭽
峮
宭
群
䆽
裠
㪊
麇
羣
襙
褅
褥
䙤
褘
褚
裲
褖
褍
补
褊
袳
鄐
硱
䛉
铽
鈁
棴
䐈
䆣
程
湶
溂
䊅
裙子
围裙
套裙
短裙
长裙
衣裙
裙裤
裙带
筒裙
褶裙
