ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裚
Bảng phân tích âm vị 裚
Jì
Đứt, cắt đứt (như trong câu “đứt cổ mà chết” - hình ảnh rất mạnh để nhớ chữ này)
断:“~领而刎颈者不绝。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép