Bản dịch của từ 裛烂 trong tiếng Việt

裛烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

裛烂 (Tính từ)

yì làn
01

Ẩm ướt, mốc rữa (do ẩm lâu dẫn đến thối rữa)

潮湿霉烂。裛,通“浥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裛烂

làn

Các từ liên quan

裛蒋
裛衣
裛裛
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
裛
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Hình thái radical:
⿴衣邑
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép