Bản dịch của từ 裛衣 trong tiếng Việt

裛衣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

裛衣 (Động từ)

yì yī
01

Quấn/choàng áo quanh người; lấy áo che thân (cách nói cổ/ngữ văn)

1.裹衣,以衣裹身。

Ví dụ
02

Xông (quần áo) bằng hương; tẩm mùi thơm cho y phục

2.用香熏衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裛衣

Các từ liên quan

裛烂
裛蒋
裛裛
衣不兼彩
衣不兼采
裛
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Hình thái radical:
⿴衣邑
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép