Bản dịch của từ 裛衣 trong tiếng Việt
裛衣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
裛衣 (Động từ)
【yì yī】
01
Quấn/choàng áo quanh người; lấy áo che thân (cách nói cổ/ngữ văn)
1.裹衣,以衣裹身。
Ví dụ
02
Xông (quần áo) bằng hương; tẩm mùi thơm cho y phục
2.用香熏衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裛衣
yì
裛
yī
衣
Các từ liên quan
裛烂
裛蒋
裛裛
衣不兼彩
衣不兼采
