Bản dịch của từ 補 trong tiếng Việt
補

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
補 (Động từ)
(Hình thanh) Gốc nghĩa: vá quần áo (bổ quần áo)
(形聲。从衣,甫聲。本義:補衣服)
Vá, chắp vá (như vá quần áo, vá tất)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sửa chữa, tu bổ đồ cũ
修補;整修破舊的東西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bổ sung, thêm vào cho đầy đủ
補充
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bù đắp, làm cho đầy đủ, bù lại
彌補
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giúp đỡ, hỗ trợ
濟助
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bồi bổ, dưỡng sức
補養;滋補
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bổ nhiệm, thay thế vị trí trống
官有缺位,選員補充。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
補 (Danh từ)
Huy hiệu thêu trên áo quan chức (bổ tử)
補子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực phẩm bổ dưỡng, thuốc bổ
補品,促進身體健康的營養品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Địa danh thời Xuân Thu tại Hà Nam
春秋時地名。在今河南省汜水縣境
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
- Các biến thể:
- 䋠, 补, 𢒏, 𢼹, 𥙷, 𥸨
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
