Bản dịch của từ 補 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

(Động từ)

01

(Hình thanh) Gốc nghĩa: vá quần áo (bổ quần áo)

(形聲。从衣,甫聲。本義:補衣服)

Ví dụ
02

Vá, chắp vá (như vá quần áo, vá tất)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sửa chữa, tu bổ đồ cũ

修補;整修破舊的東西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bổ sung, thêm vào cho đầy đủ

補充

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bù đắp, làm cho đầy đủ, bù lại

彌補

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Giúp đỡ, hỗ trợ

濟助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Bồi bổ, dưỡng sức

補養;滋補

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Bổ nhiệm, thay thế vị trí trống

官有缺位,選員補充。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Huy hiệu thêu trên áo quan chức (bổ tử)

補子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực phẩm bổ dưỡng, thuốc bổ

補品,促進身體健康的營養品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Địa danh thời Xuân Thu tại Hà Nam

春秋時地名。在今河南省汜水縣境

Ví dụ
補
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Các biến thể:
䋠, 补, 𢒏, 𢼹, 𥙷, 𥸨
Hình thái radical:
⿰,衤,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép