Bản dịch của từ 裝 trong tiếng Việt
裝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
裝 (Động từ)
【zhuāng】
01
Xem chữ “装” (trang bị, trang phục, trang trí, đóng gói).
见“装”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 妝, 粧, 装, 𧙜, 𧚌
- Hình thái radical:
- ⿱,壯,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一丨一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妆
湷
桩
妝
庒
娤
糚
庄
粧
莊
装
樁
褏
裒
䙝
䘡
䘫
裛
袰
䘚
袠
裴
褒
袈
嵣
號
㷖
輁
榇
鈺
搙
椿
䪏
鉓
嫔
㻗
