Bản dịch của từ 裟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

(Danh từ)

shā
01

Áo cà sa

和尚披在外面的法衣,由许多长方形小块布片拼缀制成见〖袈裟〗 (jiāshā) (梵:kaṣāya)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

裟
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Hình thái radical:
⿱,沙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép